베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "lãng mạn" (1)
lãng mạn
영어
형용사romantic
Vừa có những phút giây lãng mạn, vừa có sự tin tưởng.
There are both romantic moments and trust.
관련 단어 "lãng mạn" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "lãng mạn" (1)
Vừa có những phút giây lãng mạn, vừa có sự tin tưởng.
There are both romantic moments and trust.
